引き回す
ひきまわす
hikimawasu
Cách viết khác: 引きまわす・引き廻す・引回す・引廻す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to draw around (e.g. a curtain); to drag around
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to take (someone) around; to parade around
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
3.to order about; to lead; to guide