Kaori Dict

引き回す

ひきまわす

hikimawasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to draw around (e.g. a curtain); to drag around

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to take (someone) around; to parade around

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to order about; to lead; to guide

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引き回す (ひきまわす) — to draw around (e.g. a curtain); to drag around | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict