引き寄せる
ひきよせる
hikiyoseru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to draw (something) toward one; to pull toward one; to pull closer; to pull near (to)
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to attract; to draw; to entice
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 蛾は光に引き寄せられる。
Bướm đêm bị ánh sáng thu hút.
Moths are attracted by light.
- 彼女は自分のほうに椅子を引き寄せた。
She drew the chair towards her.