引き絞る
ひきしぼる
hikishiboru
Cách viết khác: 引きしぼる・引絞る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
1.to draw (a bow) to the limit
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
2.to pull tight; to squeeze tight; to clasp
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
3.to strain (voice)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は声を引き絞って歌った。
He sang with his voice strained.