Kaori Dict

引き抜き

ひきぬき

hikinuki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hiring from another company; recruitment; scouting; headhunting

  2. danh từkabuki

    2.quick costume change (taking off outer costume)

  3. danh từ

    3.drawing (wire, pipes, metal plate)

  4. danh từ

    4.extraction; pulling out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The company president has hired a headhunter to find us a new sales manager.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引き抜き (ひきぬき) — hiring from another company; recruitment; scouting; headhunting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict