Kaori Dict

引例

いんれい

inrei

Âm Hán-Việt: DẪN LỆ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.quotation; referring to precedent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引例 (いんれい) — quotation; referring to precedent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict