Kaori Dict

飲み代

のみしろ

nomishiro

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.drink money; drinking money

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The total bill for drinks came up to 7000 dollars.

  • Mr. Mitsubishi is drinking at home to save his drinking money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飲み代 (のみしろ) — drink money; drinking money | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict