Kaori Dict

隠し事

かくしごと

kakushigoto

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.secret; secrecy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi biết bí mật của Tom.

    I know Tom's secret.

  • I'm sure he is keeping something from me.

  • You hate secrets, don't you?

  • Sami has a secret.

  • She has a secret.

  • I keep nothing from you.

  • I have no secrets from you.

  • Tom has a secret.

  • Tom has a secret.

  • I have no secrets from you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隠し事 (かくしごと) — secret; secrecy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict