Kaori Dict

隠し立て

かくしだて

kakushidate

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.secrecy; keeping secret

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why are you being so secretive?

  • I keep nothing secret from you.

  • I will keep nothing back from you.

  • He is quite frank with me about everything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隠し立て (かくしだて) — secrecy; keeping secret | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict