Kaori Dict

隠蔽

いんぺい

inpei

Âm Hán-Việt: ẨN TẾ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.concealment; hiding; covering up; suppression

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This looks like another government cover-up.

  • Doctors can bury their mistakes, but an architect can only advise his clients to plant ivy.

  • The Prime Minister tried to cover up the scandal, but that just made it worse when the newspapers discovered the truth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隠蔽 (いんぺい) — concealment; hiding; covering up; suppression | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict