Kaori Dict

Tế · Phất

cover · shade · mantle · capsize

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bi4
Tiếng Hàn

cover · shade · mantle · capsize · be ruined

Từ chứa chữ này · dễ trước

おおうoou

che phủ; ẩn giấu; bọc; ngụy trang

N3
いんぺいinpeiẨN TẾ

enconcealment; hiding; covering up; suppression

いんぺいしinpeishiẨN TẾ TỬ

ensuppressor

えんぺいenpeiYỂM TẾ

encover; concealment; masking; screening · occultation

しゃへいshaheiGIÀ TẾ

enshielding; sheltering; screening; shading; masking

おおいooi

encover; mantle; shroud; hood; casing

しゃへいぶつshaheibutsuGIÀ TẾ VẬT

enshelter; cover; screen; shield; obstruction; defilade

けんぺいりつkenpeiritsu

enbuilding-to-land ratio; building coverage ratio; land coverage; site coverage

いんぺいこうさくinpeikousakuẨN TẾ CÔNG TÁC

en(creating) a cover-up

いんぺいしょくinpeishokuẨN TẾ SẮC

encryptic coloration (colouration); camouflage

じょうほういんぺいjouhouinpeiTÌNH BÁO ẨN TẾ

eninformation hiding

しょうへいshouheiCHƯỚNG BÌNH

enpartitions in a Japanese house (e.g. screens, sliding doors, etc.)

えんぺいごうenpeigouYỂM TẾ HÀO

enbunker; covered trench; dugout

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蔽 (Tế) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict