Kaori Dict

建ぺい率

けんぺいりつ

kenpeiritsu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từarchitecture

    1.building-to-land ratio; building coverage ratio; land coverage; site coverage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建ぺい率 (けんぺいりつ) — building-to-land ratio; building coverage ratio; land coverage; site coverage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict