Kaori Dict

宇宙人

うちゅうじん

uchuujin

Âm Hán-Việt: VŨ TRỤ NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.space alien; alien; extraterrestrial being

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's pretend we are aliens.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宇宙人 (うちゅうじん) — space alien; alien; extraterrestrial being | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict