Kaori Dict

宇宙塵

うちゅうじん

uchuujin

Âm Hán-Việt: VŨ TRỤ TRẦN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.space dust; cosmic dust; interstellar dust

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Spacesuits protect astronauts from being injured from impacts of small bits of space dust.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宇宙塵 (うちゅうじん) — space dust; cosmic dust; interstellar dust | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict