烏野豌豆
からすのえんどう
karasunoendou
Âm Hán-Việt: Ô DÃ OẢN ĐẬU
Cách đọc khác: カラスノエンドウ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.common vetch (Vicia sativa); tare
からすのえんどう
karasunoendou
Âm Hán-Việt: Ô DÃ OẢN ĐẬU
Cách đọc khác: カラスノエンドウ
1.common vetch (Vicia sativa); tare