Kaori Dict

窺う

うかがう

ukagau

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana

    1.to peep (through); to peek; to examine (esp. covertly)

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana

    2.to await (one's chance)

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana

    3.to guess; to infer; to gather; to surmise

    usu. in the passive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He watched for an opportunity to speak.

  • There is a look of appeal on her sad face.

  • We can get a glimpse of the lifestyle of ancient people from this wall painting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窺う (うかがう) — to peep (through); to peek; to examine (esp. covertly) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict