Kaori Dict

渦巻く

うずまく

uzumaku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to whirl; to eddy; to swirl; to curl (of smoke)

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to whirl around (of feelings, thoughts, etc.); to swirl around; to surge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Well, for the practical problem, in the midst of those rumours flying around I'm surprised they've been able to keep that club running.

  • Rumors that Tom and Mary are dating have been swirling for weeks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渦巻く (うずまく) — to whirl; to eddy; to swirl; to curl (of smoke) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict