Kaori Dict

雲隠れ

くもがくれ

kumogakure

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.vanishing behind the clouds (e.g. of the moon)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.vanishing; suddenly disappearing; going into hiding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I wonder where he is hiding.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雲隠れ (くもがくれ) — vanishing behind the clouds (e.g. of the moon) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict