Kaori Dict

雲海

うんかい

unkai

Âm Hán-Việt: VÂN HẢI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sea of clouds

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We were not blessed by the weather and were unable to see the Unkai, the Sea of Clouds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雲海 (うんかい) — sea of clouds | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict