Kaori Dict

雲形

うんけい

unkei

Âm Hán-Việt: VÂN HÌNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cloud formation

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.cloud-shaped

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雲形 (うんけい) — cloud formation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict