Kaori Dict

雲水

うんすい

unsui

Âm Hán-Việt: VÂN THUỶ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.itinerant priest; wandering monk; mendicant

  2. danh từ

    2.clouds and water

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雲水 (うんすい) — itinerant priest; wandering monk; mendicant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict