Kaori Dict

抱く

だく

daku

N3

JLPT N3 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.ôm; ôm; quan hệ tình dục; ấp trứng
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to hold in one's arms (e.g. a baby); to embrace; to hug

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to have sex with; to make love to; to sleep with

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    3.to sit on (eggs); to brood

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is holding her baby in her arms.

  • It's fine, there's no need to feel uncomfortable!

  • It says girls born under Cancer are 'daring'.

  • You can critique it all you want and it won't change a thing. It's over.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抱く (だく) — ôm; ôm; quan hệ tình dục; ấp trứng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict