Kaori Dict

永眠

えいみん

eimin

Âm Hán-Việt: VĨNH MIÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từeuphemistic

    1.eternal sleep; eternal rest; passing away; death

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She passed away peacefully in her sleep.

  • He's gone to his rest.

  • I heard the news of his death with deep regret.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永眠 (えいみん) — eternal sleep; eternal rest; passing away; death | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict