Kaori Dict

英霊

えいれい

eirei

Âm Hán-Việt: ANH LINH

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.spirit of the dead (esp. of those killed in war); soul of a fallen soldier

  2. danh từít dùng

    2.person of outstanding talent; gifted person; genius

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英霊 (えいれい) — spirit of the dead (esp. of those killed in war); soul of a fallen soldier | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict