Kaori Dict

詠進

えいしん

eishin

Âm Hán-Việt: VỊNH TIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.presentation of a poem (to the Court or a shrine)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詠進 (えいしん) — presentation of a poem (to the Court or a shrine) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict