Kaori Dict

くだ

kuda

N3

Âm Hán-Việt: QUẢN

JLPT N3 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.ống; ống dẫn; cuộn chỉ
  1. danh từ

    1.pipe; tube

  2. danh từ

    2.bobbin (in a shuttle or spinning wheel)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Iron is a metal with many uses.

  • Tom sure is a contrarian, huh?

  • Thank you for considering it.

  • Thank you for rescuing us.

  • I'd like to thank you for helping me translate the report into French.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管 (くだ) — ống; ống dẫn; cuộn chỉ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict