Kaori Dict

宛てる

あてる

ateru

N3

JLPT N3 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.địa chỉ; ghi cho; gửi tới
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to address

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A mailbag from a single sender addressed to one recipient, as the name suggests, is for delivering a bag of printed matter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宛てる (あてる) — địa chỉ; ghi cho; gửi tới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict