Kaori Dict

当てる

あてる

ateru

N3

JLPT N3 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.đánh trúng; áp dụng; đoán; đặt vào
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to hit

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to expose

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to apply (e.g. patch); to put on; to put against; to hold on; to hold against

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to allot; to call on someone (e.g. in class)

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    5.to guess (an answer)

  6. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    6.to make a hit (e.g. in a lottery)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn trúng xổ số!

    I want to win the lottery!

  • Tôi bắn mũi tên trúng đích.

    I hit the mark with the arrow.

  • Anh ấy chạm tay lên trán.

    He put his hand to his forehead.

  • The money was appropriated for building the gymnasium.

  • I narrowly escaped being hit by a car.

  • Don't expose this chemical to direct sunlight.

  • He amassed a fortune in stock trading during the last boom.

  • Make a guess.

  • He hit the mark.

  • I hit the jackpot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当てる (あてる) — đánh trúng; áp dụng; đoán; đặt vào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict