繋げる
つなげる
tsunageru
N3
意味Nghĩa
- 1.kết nối; nối; buộc; chuyển cuộc gọi
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana
1.to connect
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana
2.to tie; to fasten
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana
3.to transfer (phone call)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 私のテープレコーダーは君のアンプにもつなげられる。
My tape recorder is compatible with your amplifier.