Kaori Dict

繋げる

つなげる

tsunageru

N3

JLPT N3 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.kết nối; nối; buộc; chuyển cuộc gọi
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to connect

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    2.to tie; to fasten

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    3.to transfer (phone call)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My tape recorder is compatible with your amplifier.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繋げる (つなげる) — kết nối; nối; buộc; chuyển cuộc gọi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict