Kaori Dict

円錐

えんすい

ensui

Âm Hán-Việt: VIÊN TRUY

Nghĩa

  1. danh từgeometry

    1.cone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can you give me the definition of a cone?

  • The Japanese pride themselves on Mt. Fuji, a cone-shaped mountain.

  • The moon looks so perfectly round. It's actually the base of a cone, you know.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

円錐 (えんすい) — cone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict