Kaori Dict

円錐形

えんすいけい

ensuikei

Âm Hán-Việt: VIÊN TRUY HÌNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.cone shape

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can you give me the definition of a cone?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

円錐形 (えんすいけい) — cone shape | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict