Kaori Dict

うわ

uwa

N3

Âm Hán-Việt: THƯỢNG

JLPT N3 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.trên; cao; ngoài; bề mặt; đỉnh
  1. danh từtiền tố

    1.upper; upward; outer; surface; top

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Oh no!

  • Wow, it's hot today.

  • Sucks to be you.

  • Oh, look! They're kissing.

  • Oh, god. It's raining.

  • My God, she has really bad breath.

  • Ugh! I lost my phone again.

  • Wow, I saw a car painted with anime characters for real. I think it's the first time.

  • Ugh, the battery just had to die at the worst time.

  • Ugh, mommy and daddy are kissing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上 (うわ) — trên; cao; ngoài; bề mặt; đỉnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict