Kaori Dict

縁の下

えんのした

ennoshita

Nghĩa

  1. danh từ

    1.under the veranda; under the floor

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từthành ngữ

    2.out of sight; in the background; unnoticed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縁の下 (えんのした) — under the veranda; under the floor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict