Kaori Dict

縁語

えんご

engo

Âm Hán-Việt: DUYÊN NGỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.use of related words to enhance expression (in classical Japanese poetry or prose); semantically related words

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縁語 (えんご) — use of related words to enhance expression (in classical Japanese poetry or prose); semantically related words | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict