Kaori Dict

遠火

とおび

toobi

Âm Hán-Việt: VIỄN HOẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.distant fire; fire at some distance (in cooking)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The fish is baked slowly till browned over a not-too-close fire.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠火 (とおび) — distant fire; fire at some distance (in cooking) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict