Kaori Dict

遠近

えんきん

enkin

Âm Hán-Việt: VIỄN CẬN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.distance; perspective; far and near; here and there

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm afraid my depth perception is very poor.

  • The picture looks strange because it has no perspective.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠近 (えんきん) — distance; perspective; far and near; here and there | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict