Kaori Dict

遠目

とおめ

toome

Âm Hán-Việt: VIỄN MỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.distant view; looking from a distance

  2. danh từ

    2.being able to see a long distance; good long-distance vision

  3. danh từ

    3.farsightedness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These pictures look better at a distance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠目 (とおめ) — distant view; looking from a distance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict