系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
えんかビニール
enkabiniiru
Cách viết khác: 塩化ビニル · Cách đọc khác: えんかビニル
1.vinyl chloride; chloroethylene