Kaori Dict

お互い

おたがい

otagai

N3

JLPT N3 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.lẫn nhau; mỗi người
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)phó từlịch sự (丁寧語)

    1.each other; one another

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng ta cần cố gắng hiểu rõ về nhau hơn.

    We should try to understand one another.

  • Có vẻ như hai người này thích nhau.

    They seem to be in love with each other.

  • Chúng tôi truyền đạt ý tưởng cho nhau bằng cử chỉ.

    We communicated with each other by gesture.

  • Tom và Mary đã giận nhau.

    Tom and Mary were angry at each other.

  • Hai quốc gia đó đang có thái độ thù địch với nhau.

    The two countries are antagonistic to each other.

  • Điều quan trọng nhất là đầu tiên, các bạn phải giúp đỡ lẫn nhau.

    Above all, you must help each other.

  • The chemistry is right for us.

  • Both.

  • They are bitter enemies.

  • It seems we are in the same boat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お互い (おたがい) — lẫn nhau; mỗi người | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict