Kaori Dict

奥の手

おくのて

okunote

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    1.ace up one's sleeve; trump card; last resort

  2. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    2.secret skills; secret; mystery

  3. cụm từ / thành ngữdanh từcổ

    3.left hand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He played his trump card.

  • I have other cards up my sleeve.

  • I have an ace up my sleeve.

  • The time has come for you to play your trump card.

  • I have a card up my sleeve.

  • A fool's bolt is soon shot.

  • Keep that ace up your sleeve. If you're going to show it, have another even further up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奥の手 (おくのて) — ace up one's sleeve; trump card; last resort | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict