Kaori Dict

奥深い

おくふかい

okufukai

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.profound; deep

  2. tính từ đuôi い

    2.deep (of a cave, etc.); innermost; interior

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It began late one Sunday afternoon, deep in the woods.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奥深い (おくふかい) — profound; deep | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict