Kaori Dict

押し黙る

おしだまる

oshidamaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to keep silent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We ate with chopsticks in restrained silence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

押し黙る (おしだまる) — to keep silent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict