Kaori Dict

押し立てる

おしたてる

oshitateru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to set up; to raise

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to nominate; to choose as a representative

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to push; to shove

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

押し立てる (おしたてる) — to set up; to raise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict