事によると
ことによると
kotoniyoruto
N3
意味Nghĩa
- 1.tùy tình huống; có thể; có lẽ
- cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana
1.possibly; maybe; perhaps
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ことによると、きみにも一緒にきてもらう。
Maybe you'd better come with us.
ことによると
kotoniyoruto
1.possibly; maybe; perhaps
Maybe you'd better come with us.