Kaori Dict

牡牛

おうし

oushi

Âm Hán-Việt: MẪU NGƯU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bull; ox; steer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They had lit a fire fit to roast an ox.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牡牛 (おうし) — bull; ox; steer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict