Kaori Dict

お参り

おまいり

omairi

N2

JLPT N2 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.thăm chùa; lễ bái
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.visit (to a shrine, grave, etc.); worship

Câu ví dụ · Tatoeba

  • On New Year's Day, many people visit neighborhood shrines.

  • Hatsumoude means New Year's visits to shrines.

  • January 1st is a day when many Japanese go to the shrine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お参り (おまいり) — thăm chùa; lễ bái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict