Kaori Dict

温浴

おんよく

on'yoku

Âm Hán-Việt: ÔN DỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.hot bath; warm bath

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温浴 (おんよく) — hot bath; warm bath | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict