Kaori Dict

音韻

おんいん

on'in

Âm Hán-Việt: ÂM VẬN

Nghĩa

  1. danh từlinguistics

    1.phoneme

  2. danh từ

    2.vocal sound; tone (quality); timbre

  3. danh từ

    3.initial and final (in Chinese syllable structure)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • English has an odd phonology and an odd orthography.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音韻 (おんいん) — phoneme | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict