Kaori Dict

音信

おんしん

onshin

Âm Hán-Việt: ÂM TÍN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.correspondence; news; letter; tidings

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I haven't heard a word from them in over four years.

  • If I drop out of contact, let the police know, OK?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音信 (おんしん) — correspondence; news; letter; tidings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict