Kaori Dict

下げ髪

さげがみ

sagegami

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pigtail; ponytail; hair (hanging down the back)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下げ髪 (さげがみ) — pigtail; ponytail; hair (hanging down the back) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict