Kaori Dict

降り立つ

おりたつ

oritatsu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    1.to go down and stand

  2. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    2.to alight; to get down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The astronaut was seen to land on the moon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

降り立つ (おりたつ) — to go down and stand | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict